fish fry

fish fry

A family enjoys a fish fry at the park pavilion.

Định nghĩa

Danh từ: - Bữa tiệc ngoài trời với chiên: "fish fry" một sự kiện nấu nướng ngoài trời, thường mang tính cộng đồng hoặc gia đình, trong đó món chính được chiên. Đây một hoạt động phổ biếnnhiều nền văn hóa, đặc biệtcác vùng ven biển hoặc hồ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ tham gia một bữa tiệc chiênhồ vào cuối tuần này.)
  • (Nhà thờ tổ chức một bữa tiệc chiên vào mỗi thứ Sáu trong Mùa Chay.)
  • (Bữa tiệc chiên đã thành công rực rỡ, với hơn 200 người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a fish fry": tham dự một bữa tiệc chiên.
    • Many locals attend the annual fish fry at the park. (Nhiều người dân địa phương tham dự bữa tiệc chiên hàng năm tại công viên.)
  • "to host a fish fry": tổ chức một bữa tiệc chiên.
    • They host a fish fry every summer to raise funds for charity. (Họ tổ chức một bữa tiệc chiên mỗi mùa để gây quỹ từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish fry (cụm danh từ): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Fried fish: món chiên (chỉ món ăn, không phải sự kiện).
      • I ordered fried fish for dinner. (Tôi đã gọi món chiên cho bữa tối.)
    • Fish and chips: món khoai tây chiên (một món ăn phổ biếnAnh).
      • Fish and chips is a classic British dish. ( khoai tây chiên một món ăn cổ điển của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cookout: bữa tiệc ngoài trời (thường nướng hoặc chiên).
    • We had a cookout with burgers and hot dogs. (Chúng tôi đã một bữa tiệc ngoài trời với bánh mì kẹp thịt xúc xích.)
  • Seafood fry: bữa tiệc hải sản chiên (tương tự nhưng có thể bao gồm tôm, mực, v.v.).
    • The seafood fry featured shrimp and clams as well. (Bữa tiệc hải sản chiên cũng tôm nghêu.)
Các cụm từ liên quan
  • Fish fry event: sự kiện tiệc chiên.
    • The fish fry event was advertised in the local newspaper. (Sự kiện tiệc chiên đã được quảng cáo trên báo địa phương.)
  • Fish fry fundraiser: tiệc chiên gây quỹ.
    • They organized a fish fry fundraiser for the school. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc chiên gây quỹ cho trường học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "fish fry", nhưng có thể liên quan đến:
    • "A fish out of water": lạc lõng, không thoải mái.
      • He felt like a fish out of water at the formal dinner. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng như ra khỏi nước tại bữa tối trang trọng.)